사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "quán cà phê" (1)

quán cà phê
play
영어 명사coffee shop
내 단어장
thường đọc sách ở quán cà phê
I often read books at coffee shops

swap_horiz 관련 단어 "quán cà phê" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "quán cà phê" (3)

thường đọc sách ở quán cà phê
I often read books at coffee shops
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
I take my laptop to the café.
Chúng tôi đã gặp gỡ nhau tại một quán cà phê.
We met at a coffee shop.